• Tỷ giá vàng
LoạiMuaBán
  • Ngoại tệ
Mã NTMuaBán
THB67,0.9
AUD15,614.7316,104.98
CAD17,375.7317,921.27
CHF23,459.1224,195.66
EUR25,309.5926,333.07
GBP29,664.7330,291.66
SEK,02,481.09
Nguồn: VCB, 21/1/2020

Trang chủ » Liên hệ

Họ và tên (*):
Địa chỉ liên hệ (*) :
Điện thoại:
Mail :
Nội dung liên hệ (*):
Mã kiểm tra (*):