• Tỷ giá vàng
LoạiMuaBán
  • Ngoại tệ
Mã NTMuaBán
THB
AUD15,601.7815,962.87
CAD17,173.0217,623.66
CHF23,061.6923,619.2
EUR25,484.7526,329.13
GBP29,625.8630,100.28
SEK,02,437.43
Nguồn: VCB, 20/11/2019

Trang chủ » Liên hệ

Họ và tên (*):
Địa chỉ liên hệ (*) :
Điện thoại:
Mail :
Nội dung liên hệ (*):
Mã kiểm tra (*):