• Tỷ giá vàng
LoạiMuaBán
  • Ngoại tệ
Mã NTMuaBán
SGD16,,931.3617,,638.54
AUD17,,479.9418,,210.04
CAD17,,972.6618,,723.34
CHF24,,592.1025,,619.26
DKK,-3,,807.94
EUR26,,946.3128,,354.01
SAR,-6,,380.66
Nguồn: VCB, 21/4/2021

Trang chủ » Liên hệ

Họ và tên (*):
Địa chỉ liên hệ (*) :
Điện thoại:
Mail :
Nội dung liên hệ (*):
Mã kiểm tra (*):