• Tỷ giá vàng
LoạiMuaBán
  • Ngoại tệ
Mã NTMuaBán
THB74,5.5
AUD15,512.4215,871.45
CAD17,194.6717,645.88
CHF23,032.1123,588.89
EUR25,428.9926,271.52
GBP28,739.1829,199.38
SEK,02,425.51
Nguồn: VCB, 22/9/2019

Trang chủ » Liên hệ

Họ và tên (*):
Địa chỉ liên hệ (*) :
Điện thoại:
Mail :
Nội dung liên hệ (*):
Mã kiểm tra (*):